STM32F072RBT6TR vs STM32F051K6T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F072RBT6TR bằng STMicroelectronics và STM32F051K6T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F072RBT6TR STM32F072RBT6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash, USB/CAN | ST (Tape & Reel)

STM32F072RBT6TR - 48MHz Cortex-M0 MCU, 128KB Flash, USB/CAN | ST (Tape & Reel)

STM32F072RBT6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F051K6T6 STM32F051K6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM32F051K6T6 - 48MHz Cortex-M0 MCU, 32KB Flash | STMicroelectronics

STM32F051K6T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F072RBT6TR STM32F051K6T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Program Memory Size (Flash) 128 KB —
RAM Size 16 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 32-LQFP (7 x 7 mm)
Số chân 64 32 pins
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
I/O Voltage Tolerance 5V-tolerant on FT/FTf pins (when VDD present) —
GPIO Count 51 (on 64-LQFP) —
USB Interface USB 2.0 Full-Speed Device, crystal-less (HSI48) —
CAN Interface bxCAN 2.0B Active —
HDMI-CEC Yes (hardware) —
ADC 12-bit, up to 1 Msps, up to 16 channels [DATA_NEEDED: ADC specifications]
DAC 12-bit, 1 channel —
Timers 16-bit and 32-bit; SysTick, Watchdog, RTC —
Communication Peripherals USART, SPI, I2C, USB, CAN, HDMI-CEC —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller
Maximum Core Frequency — 48 MHz
Flash Memory — 32 KB (32K x 8)
Core Architecture — ARM Cortex-M0
Instruction Width — 32-bit
Điện áp cung cấp — 2.5 V/3.3 V
RAM Memory — [DATA_NEEDED: RAM memory size]
Timer Peripherals — [DATA_NEEDED: timer specifications]
GPIO — [DATA_NEEDED: GPIO count and alternate-function details]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: communication interface list]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá