STM32F091RBT6 vs STM32F071VBT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F091RBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F071VBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F091RBT6 - 48MHz ARM Cortex-M0 MCU 128KB Flash LQFP-64
STM32F091RBT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F071VBT6 - 48MHz Cortex-M0 128KB MCU | STMicroelectronics
STM32F071VBT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F091RBT6 | STM32F071VBT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M0 32-bit RISC | — |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | 128 KB |
| SRAM | 32 KB | 16 KB with hardware parity |
| Điện áp cung cấp | 2.0 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | — |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 100-pin LQFP, 14 x 14 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface mount |
| ADC | 12-bit, up to 16 channels, 1 MSPS | — |
| DAC | 12-bit, 2 channels | — |
| Timers | 12 (general-purpose, basic, advanced-control) | — |
| Communication Interfaces | 2x I2C, 2x SPI, 4x USART, 1x USB 2.0 FS, 1x CAN 2.0B, 1x HDMI-CEC | CEC and additional communication interfaces |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: I/O count] | — |
| Debug Interface | SWD, JTAG | — |
| DMA | 7-channel | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Product Type | — | 32-bit ARM Cortex-M0 microcontroller |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz |
| CPU Architecture | — | Arm Cortex-M0, 32-bit RISC |
| Digital and I/O Supply Voltage | — | 2.0 V to 3.6 V |
| Integrated Timer Count | — | 12 timers |
| Analog Peripherals | — | ADC and DAC |
| Shipping Package Shown by Distributor | — | Tray |
| CRC Calculation Unit | — | Integrated |
| Reset and Power Management | — | Integrated |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| ADC Resolution | — | [DATA_NEEDED: ADC resolution] |
| DAC Resolution | — | [DATA_NEEDED: DAC resolution] |
| RoHS Compliance | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| REACH Compliance | — | [DATA_NEEDED: REACH compliance] |