STM32F091RCT6 vs STM32F091RBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F091RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F091RBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F091RCT6 STM32F091RCT6 - Cortex-M0 48MHz 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32F091RCT6 - Cortex-M0 48MHz 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32F091RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F091RBT6 STM32F091RBT6 - 48MHz ARM Cortex-M0 MCU 128KB Flash LQFP-64

STM32F091RBT6 - 48MHz ARM Cortex-M0 MCU 128KB Flash LQFP-64

STM32F091RBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F091RCT6 STM32F091RBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0 32-bit RISC ARM Cortex-M0 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 128 KB (128K x 8)
SRAM 32 KB 32 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
CAN 1x CAN 2.0B —
USART Up to 8 (incl. sync/ISO7816/LIN/IrDA) —
I2C 2 —
SPI 2 —
ADC 12-bit, up to 16 channels 12-bit, up to 16 channels, 1 MSPS
DAC Yes 12-bit, 2 channels
Internal Oscillator 48 MHz HSI (crystal-less operation supported) —
CRC Unit Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số xung maksimum — 48 MHz
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Timers — 12 (general-purpose, basic, advanced-control)
Communication Interfaces — 2x I2C, 2x SPI, 4x USART, 1x USB 2.0 FS, 1x CAN 2.0B, 1x HDMI-CEC
I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O count]
Debug Interface — SWD, JTAG
DMA — 7-channel
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá