STM32F101ZCT6 vs STM32F103ZCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F101ZCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F103ZCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F101ZCT6 STM32F101ZCT6 - ARM Cortex-M3 MCU, 256KB Flash, 144-LQFP | STMicroelectronics

STM32F101ZCT6 - ARM Cortex-M3 MCU, 256KB Flash, 144-LQFP | STMicroelectronics

STM32F101ZCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103ZCT6 STM32F103ZCT6 - 72MHz Cortex-M3 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103ZCT6 - 72MHz Cortex-M3 256KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103ZCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F101ZCT6 STM32F103ZCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 32-bit RISC —
Maximum CPU Clock 36 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB (256K x 8)
SRAM 32 KB 48 KB
Hộp LQFP-144 (20x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V 2.0 V to 3.6 V
I/O Pins 112 —
ADC 3x 12-bit, 1 µs conversion —
USB USB 2.0 Full-Speed Device USB 2.0 Full-Speed Device
CAN 2x CAN 2.0B active CAN 2.0B
Timers Up to 10 (including advanced-control PWM) 11 (including 2 advanced-control)
Communication Interfaces 3x USART, 2x SPI, 2x I²C 13 (USART, SPI, I2C, USB, CAN)
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Processor — ARM Cortex-M3
Core Size — 32-Bit
Max Clock Frequency — 72 MHz
ADC Resolution — 12-Bit
Number of ADCs — 3
DMA Channels — [DATA_NEEDED: number of DMA channels]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Process Technology — 130 nm
Debug Interfaces — JTAG, SWD

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá