STM32F103C6T6 vs STM32F100C6T6B So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103C6T6 bằng STMicroelectronics và STM32F100C6T6B bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103C6T6 STM32F103C6T6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 32KB Flash | ST

STM32F103C6T6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 32KB Flash | ST

STM32F103C6T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F100C6T6B STM32F100C6T6B - 24MHz Cortex-M3 MCU 32KB LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32F100C6T6B - 24MHz Cortex-M3 MCU 32KB LQFP-48 | STMicroelectronics

STM32F100C6T6B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103C6T6 STM32F100C6T6B
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Core Size 32-bit —
Max Clock Frequency 72 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 32 KB
SRAM 10 KB 4 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADCs 2 —
Timers Seven 16-bit timers plus one 24-bit down-counter 6x general-purpose 16-bit, 1x advanced-control (PWM)
USB USB 2.0 Full-Speed Device —
CAN CAN 2.0B —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +85 C
Hộp 48-LQFP LQFP-48 (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series STM32F1 STM32F103 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M3 32-bit RISC
Tần số xung maksimum — 24 MHz
Operating Voltage — 2.0 V to 3.6 V
Số chân — 48
GPIO Count — Up to 37
ADC — 1x 12-bit, up to 10 channels (1 us conversion)
DAC — 2x 12-bit
Communication Interfaces — Up to 8 (I2C, SPI, USART, CAN)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá