STM32F103C8T6TR vs STM32F103C8T7TR So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F103C8T6TR bằng STMicroelectronics và STM32F103C8T7TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F103C8T6TR - 72MHz Cortex-M3 MCU, 64KB Flash, LQFP-48 | STMicroelectronics (Tape & Reel)
STM32F103C8T6TR ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F103C8T7TR - 72MHz Cortex-M3 MCU 64KB LQFP-48 | STMicroelectronics (Tape & Reel)
STM32F103C8T7TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F103C8T6TR | STM32F103C8T7TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M3 (32-bit RISC) | — |
| Tần số xung maksimum | 72 MHz | — |
| Flash Memory | 64 KB | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | 20 KB | 20 KB |
| Supply Voltage (VDD) | 2.0 V to 3.6 V | — |
| Hộp | LQFP-48 (7x7 mm, 0.5 mm pitch) | 48-LQFP (7x7 mm) |
| GPIO Count | 37 | — |
| ADC | 2x 12-bit, 1 µs, up to 16 channels | 2 x 12-bit, 1 MSPS, up to 10 channels |
| Timers | 7x 16-bit (including 1x watchdog, 2x SysTick) | 7 x 16-bit (incl. PWM) |
| USART | 3 | — |
| SPI | 2 (18 Mbit/s) | — |
| I2C | 2 (400 kHz) | — |
| USB | 1x USB 2.0 Full-Speed device/host/OTG | USB 2.0 Full-Speed (on-chip PHY) |
| CAN | 1x CAN 2.0B | CAN 2.0B (bxCAN) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C (industrial grade) | -40C to +105C |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M3 32-bit RISC |
| Maximum CPU Frequency | — | 72 MHz |
| DMIPS Performance | — | 90 DMIPS at 1.25 DMIPS/MHz |
| Operating Voltage | — | 2.0 V to 3.6 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| Communication Interfaces | — | 9 total (2x I2C, 2x SPI, 3x USART, USB, CAN) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |