STM32F103RCT6 vs AT32F403ARGT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103RCT6 bằng STMicroelectronics và AT32F403ARGT7 bằng Artery. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103RCT6 STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 ✓ Hoạt động
Artery
AT32F403ARGT7 AT32F403ARGT7 - 240MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Artery

AT32F403ARGT7 - 240MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | Artery

AT32F403ARGT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103RCT6 AT32F403ARGT7
Thương hiệu STMicroelectronics Artery
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $1,64 —
Core ARM Cortex-M3 32-bit ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 72 MHz 240 MHz
Flash Memory 256 KB —
SRAM 48 KB —
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V 2.6 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +105C
Hộp LQFP64 (10x10 mm) LQFP-64 (10x10 mm)
GPIO Count 51 —
ADC 3 x 12-bit, up to 1 MSPS (2 MSPS interleaved) 3 x 12-bit ADC
DAC 2 x 12-bit —
USB USB 2.0 Full Speed —
CAN 2 x CAN 2.0B —
USART 3 x USART/UART —
Timers Multiple 16-bit timers including PWM, plus RTC 17
Processing Performance 1.25 DMIPS/MHz —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant ROHS compliant
Flash Memory Size — 1 MB
SRAM Size — 224 KB
Number of GPIOs — 51
Communication Interfaces — 20, including USBFS
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Program Memory Type — Built-in + External Flash supported
Security Feature — sLib secure library
Series — AT32F403A

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá