STM32F103RCT6 vs MCF52213CAE50 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103RCT6 bằng STMicroelectronics và MCF52213CAE50 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103RCT6 STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MCF52213CAE50 MCF52213CAE50 - 32-Bit ColdFire V2 MCU 128KB Flash 50MHz | NXP

MCF52213CAE50 - 32-Bit ColdFire V2 MCU 128KB Flash 50MHz | NXP

MCF52213CAE50 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103RCT6 MCF52213CAE50
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $1,64 —
Core ARM Cortex-M3 32-bit —
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 48 KB —
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Hộp LQFP64 (10x10 mm) —
GPIO Count 51 —
ADC 3 x 12-bit, up to 1 MSPS (2 MSPS interleaved) —
DAC 2 x 12-bit —
USB USB 2.0 Full Speed —
CAN 2 x CAN 2.0B —
USART 3 x USART/UART —
Timers Multiple 16-bit timers including PWM, plus RTC —
Processing Performance 1.25 DMIPS/MHz —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free LQFP)
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Product Family — MCF5221x
Core Architecture — ColdFire V2 (32-bit RISC)
Core Clock Speed — 50 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (128K x 8)
RAM Size — 8 KB (8K x 8)
Number of I/O Pins — 56
Hộp / Vỏ — 64-LQFP (10x10 mm)
Oscillator Type — Internal
Packaging — Tray
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 3.6 V (typical 3.3 V)
USB Interface — USB OTG (On-The-Go) integrated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá