STM32F103RCT6 vs STM32F103RGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F103RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103RCT6 STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103RGT6 STM32F103RGT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F103RGT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F103RGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103RCT6 STM32F103RGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $1,64 —
Core ARM Cortex-M3 32-bit —
Tần số xung maksimum 72 MHz 72 MHz
Flash Memory 256 KB 1 MB (1M x 8)
SRAM 48 KB 96 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp LQFP64 (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
GPIO Count 51 —
ADC 3 x 12-bit, up to 1 MSPS (2 MSPS interleaved) —
DAC 2 x 12-bit —
USB USB 2.0 Full Speed —
CAN 2 x CAN 2.0B —
USART 3 x USART/UART —
Timers Multiple 16-bit timers including PWM, plus RTC —
Processing Performance 1.25 DMIPS/MHz —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M3
Core Size — 32-Bit
Performance — 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Number of Timers — 17
Number of ADCs — 3 x 12-bit
Communication Interfaces — 13 (USB, CAN, USART, SPI, I2C)
External Memory Controller — FSMC, 4 chip selects, LCD parallel interface 8080/6800 modes
Series — STM32F1 (XL-density performance line)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá