STM32F103RDT6 vs STM32F103RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103RDT6 bằng STMicroelectronics và STM32F103RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103RDT6 STM32F103RDT6 - 384KB Flash Cortex-M3 MCU 64-LQFP | STMicroelectronics

STM32F103RDT6 - 384KB Flash Cortex-M3 MCU 64-LQFP | STMicroelectronics

STM32F103RDT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103RCT6 STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F103RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103RDT6 STM32F103RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $1,64
Core ARM Cortex-M3 32-bit RISC ARM Cortex-M3 32-bit
Tần số xung maksimum 72 MHz 72 MHz
Performance 90 DMIPS —
Program Memory (Flash) 384 KB —
SRAM 64 KB 48 KB
Hộp 64-LQFP (10x10 mm), 0.5 mm pitch LQFP64 (10x10 mm)
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V —
GPIO Pins 51 —
ADC 3 x 12-bit, up to 16 channels, 1 us conversion 3 x 12-bit, up to 1 MSPS (2 MSPS interleaved)
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 11 (including 1 PWM, 2 watchdog, SysTick) Multiple 16-bit timers including PWM, plus RTC
Communication Interfaces USB 2.0 FS, CAN 2.0B, 2x I2C, 3x USART + 2x UART, 2x SPI, 1x I2S, SDIO —
DMA Channels 7 —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (TA) -40C to +85C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Flash Memory — 256 KB
Supply Voltage Range — 2.0 V to 3.6 V
GPIO Count — 51
USB — USB 2.0 Full Speed
CAN — 2 x CAN 2.0B
USART — 3 x USART/UART
Processing Performance — 1.25 DMIPS/MHz
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá