STM32F103RGT6 vs STM32F103RCT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F103RCT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103RGT6 STM32F103RGT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F103RGT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F103RGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103RCT7 STM32F103RCT7 - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32F103RCT7 - 72MHz ARM Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32F103RCT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103RGT6 STM32F103RCT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 —
Core Size 32-Bit —
Tần số xung maksimum 72 MHz 72 MHz
Performance 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) —
Flash Memory 1 MB (1M x 8) 256 KB
SRAM 96 KB —
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V —
Number of Timers 17 —
Number of ADCs 3 x 12-bit —
Communication Interfaces 13 (USB, CAN, USART, SPI, I2C) —
External Memory Controller FSMC, 4 chip selects, LCD parallel interface 8080/6800 modes —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Series STM32F1 (XL-density performance line) STM32F1 high-density performance line
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Product Type — 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller
Processor Core — ARM Cortex-M3 RISC core
Word Size — 32 bit
Flash Organization — 256K × 8
I/O Port Count — 37 ports
Supply Voltage Range — 2 V to 3.6 V
Package Body Size — 10 mm × 10 mm
Lead Pitch — 0.5 mm
Connectivity — USB and CAN
Program Memory Type — Flash
Trạng thái vòng đời — Active

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá