STM32F103VBT6 vs STM32F103V8T6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103VBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F103V8T6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103VBT6 STM32F103VBT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash LQFP-100 | ST

STM32F103VBT6 - 72MHz Cortex-M3 MCU 128KB Flash LQFP-100 | ST

STM32F103VBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103V8T6TR STM32F103V8T6TR - ARM Cortex-M3 72MHz MCU 64KB Flash | ST (Tape & Reel)

STM32F103V8T6TR - ARM Cortex-M3 72MHz MCU 64KB Flash | ST (Tape & Reel)

STM32F103V8T6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103VBT6 STM32F103V8T6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit ARM Cortex-M3 32-bit
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Performance 90 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) —
Flash Memory 128 KB 64 KB (64K x 8)
SRAM 20 KB 20 KB
Operating Voltage 2.0 V to 3.6 V —
ADC 2 x 12-bit, up to 16 channels —
Timers 3 x 16-bit GP timers, 1 x advanced PWM timer Seven 16-bit timers
USART/UART 5 —
SPI 2 —
I2C 2 —
USB USB 2.0 full-speed device USB 2.0 full-speed
CAN 2.0B active CAN 2.0B
I/O Pins 80 GPIOs —
Interrupt Channels 43 maskable —
Hộp LQFP-100 (14 x 14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Current (Run) [DATA_NEEDED: run-mode supply current] —
Trạng thái RoHS Compliant (suffix 6 = RoHS) —
Core Frequency — 72 MHz
ADC Resolution — 12-bit x 2
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Product Line — STM32F1 Performance line
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Communication Interfaces — USB, CAN, USART, SPI, I2C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá