STM32F103VCT6 vs STM32F105VCT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103VCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F105VCT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103VCT6 STM32F103VCT6 - 256KB Flash Cortex-M3 MCU 72MHz | ST

STM32F103VCT6 - 256KB Flash Cortex-M3 MCU 72MHz | ST

STM32F103VCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F105VCT7 STM32F105VCT7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F105VCT7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F105VCT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103VCT6 STM32F105VCT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M3 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 48 KB —
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +105C (Grade 7)
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) 100-LQFP (14x14 mm)
I/Os 80 —
ADC 3x 12-bit, up to 21 channels 2 x 12-bit, up to 16 channels
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
USART 3 —
SPI 3 —
I2C 2 —
USB USB 2.0 full-speed device —
CAN 1x CAN 2.0B —
SDIO 1 —
Timers Advanced, general-purpose and basic timers (PWM capable) 10 (general-purpose + advanced-control)
DMA Channels 12 —
Debug Interfaces JTAG, SWD —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB (256K x 8)
RAM — 64 KB
Number of I/O Pins — 80
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Communication Interfaces — 5 USART, 3 SPI, 2 I2C, 2 CAN, 1 USB OTG FS, 1 SDIO
Packaging — Tray
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá