STM32F103VET6 vs STM32F103VDT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F103VET6 bằng STMicroelectronics và STM32F103VDT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F103VET6 STM32F103VET6 - 512KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | ST

STM32F103VET6 - 512KB Flash 72MHz Cortex-M3 MCU | ST

STM32F103VET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103VDT7 STM32F103VDT7 - 72MHz Cortex-M3 384KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103VDT7 - 72MHz Cortex-M3 384KB MCU | STMicroelectronics

STM32F103VDT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F103VET6 STM32F103VDT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $3,85 —
Core ARM Cortex-M3, 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Core Performance 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 384 KB
SRAM 64 KB —
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADCs 3 —
General-Purpose Timers 4 x 16-bit —
Advanced PWM Timers 2 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, USB, CAN, SDIO —
GPIO Count Up to 80 —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Debug Interfaces SWD, JTAG —
Series STM32F1 (high-density performance line) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Product Type — 32-bit microcontroller
Processor Core — Arm Cortex-M3
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Word Size — 32 bit
Flash Organization — 384K x 8 bit
RAM Capacity — [DATA_NEEDED: RAM capacity]
USB Interface — Supported
CAN Interface — Supported
Motor Control — Supported
Số chân — 100 pins
Product Line — STM32F1 Mainstream Performance line
Trạng thái vòng đời — Active
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá