STM32F103VFT7 vs STM32F103VGT7 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F103VFT7 bằng STMicroelectronics và STM32F103VGT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F103VFT7 - 72MHz Cortex-M3 768KB MCU | STMicroelectronics
STM32F103VFT7 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F103VGT7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 1MB Flash 100-LQFP | ST
STM32F103VGT7 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F103VFT7 | STM32F103VGT7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | STMicroelectronics | — |
| Product Type | 32-bit ARM microcontroller | — |
| Processor Core | ARM Cortex-M3 RISC | — |
| Maximum CPU Frequency | 72 MHz | — |
| Word Length | 32 bit | — |
| Flash Memory | 768 KB | — |
| Flash Organization | 768K x 8 bits | — |
| Product Series | STM32F1 series | — |
| Density Class | XL-density performance line | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 2.5 V or 3.3 V | — |
| Hộp | 100-pin LQFP | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Package Body Size | 14 mm x 14 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface mount | Surface Mount |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size] | — |
| EEPROM | [DATA_NEEDED: EEPROM size] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | 80 |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] | 2x 12-bit, up to 16 channels, 1 MSPS |
| Timer Resources | [DATA_NEEDED: timer and PWM channel configuration] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: UART, SPI, I2C, USB, and CAN configuration] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| REACH Status | [DATA_NEEDED: REACH status] | — |
| Core | — | ARM Cortex-M3 |
| Core Architecture | — | 32-bit RISC, Harvard bus |
| Maximum CPU Clock | — | 72 MHz |
| Performance | — | 1.25 DMIPS/MHz (90 DMIPS) |
| Program Memory | — | 1 MB Flash |
| SRAM | — | 96 KB |
| Operating Voltage | — | 2.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +105 C |
| Timers | — | 7x 16-bit + 1x PWM (motor control) |
| Communication | — | USB FS, 2x CAN 2.0B, 3x USART, 2x UART, 3x SPI, 2x I2S, 2x I2C, SDIO, FSMC |
| Debug Interface | — | JTAG + SWD + ETM |