STM32F105RCT6 vs STM32F105VCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F105RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F105VCT6 bằng Không biết. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F105RCT6 STM32F105RCT6 - 32-bit Cortex-M3 256KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F105RCT6 - 32-bit Cortex-M3 256KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F105RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F105RCT6 STM32F105VCT6
Thương hiệu STMicroelectronics —
Danh mục Microcontrollers —
Trạng thái vòng đời Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M3 32-bit RISC ARM Cortex-M3 (32-bit)
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
CoreMark / DMIPS 90 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) —
Flash Memory 256 KB —
SRAM 64 KB 64 KB
Operating Voltage 2.0 V to 3.6 V —
Hộp 64-pin LQFP LQFP-100 (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) —
CAN Interfaces 2 x CAN 2.0B (1 Mbit/s) —
USB USB OTG Full-Speed with on-chip PHY USB 2.0 Full-Speed OTG with on-chip PHY
Ethernet Not available on F105 (use F107 variant) 10/100 MAC (MII/RMII) - external PHY required
ADC 2 x 12-bit, up to 1 MSPS 2x 12-bit, 1 Msps, 16 channels
Timers 4 x 16-bit general, 1 x 16-bit advanced, 2 x watchdog Advanced-control, general-purpose, basic, SysTick, watchdog
DMA Channels 7-channel DMA —
I/O Count (approx.) 51 GPIO —
Communication Peripherals 5x USART, 3x SPI, 2x I2C, 2x CAN, USB OTG —
RoHS Compliance Compliant —
Core Max Frequency — 72 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB
Operating Voltage (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
GPIO Count — 80+
CAN — 2x CAN 2.0B active
USART/UART — 5 channels
SPI — 3 channels
I2C — 2 channels
DAC — 1x 12-bit
FSMC — Yes - external memory/display bus
DMA — 12 channels
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

STM32F105VCT6

Không có hồ sơ kỹ thuật

Xem chi tiết sản phẩm đầy đủ →

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá