STM32F105VCT7 vs STM32F205VCT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F105VCT7 bằng STMicroelectronics và STM32F205VCT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F105VCT7 STM32F105VCT7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F105VCT7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F105VCT7 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F205VCT6TR STM32F205VCT6TR - 120MHz Cortex-M3 MCU 256KB LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32F205VCT6TR - 120MHz Cortex-M3 MCU 256KB LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32F205VCT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F105VCT7 STM32F205VCT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M3 32-bit RISC ARM Cortex-M3 32-bit
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
RAM 64 KB —
Number of I/O Pins 80 —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14 x 14 mm)
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Grade 7) -40 C to +85 C
ADC 2 x 12-bit, up to 16 channels 3 x 12-bit (24 channels)
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 10 (general-purpose + advanced-control) 17 (including 1 systick, 12 16-bit, 2 32-bit, 2 watchdog)
Communication Interfaces 5 USART, 3 SPI, 2 I2C, 2 CAN, 1 USB OTG FS, 1 SDIO USB OTG FS/HS, 2x CAN 2.0B, 3x SPI, 3x I2C, 4x USART + 2x UART, SDIO, Ethernet MAC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Frequency — 120 MHz
DMIPS — 150
Flash Memory — 256 KB
SRAM — 96 KB
Number of I/Os — 82
DMA Channels — 16
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +85C, grade 6)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Packing — Tape and Reel (TR suffix)
Product Family — STM32F2 Series

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá