STM32F205RCT6 vs STM32F107RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F205RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F107RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F205RCT6 STM32F205RCT6 - 120MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | ST

STM32F205RCT6 - 120MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | ST

STM32F205RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F107RCT6 STM32F107RCT6 - 256KB Flash Ethernet ARM MCU | STMicroelectronics

STM32F107RCT6 - 256KB Flash Ethernet ARM MCU | STMicroelectronics

STM32F107RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F205RCT6 STM32F107RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor ARM Cortex-M3 (32-bit) —
Core Size 32-bit —
Tần số xung maksimum 120 MHz —
Performance 150 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Flash Memory 256 KB (256K x 8) 256 KB (4 x 64 KB, read-while-write)
SRAM 64 KB 64 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Typical Supply Rails 2.5 V / 3.3 V —
Accelerator ART Accelerator (0-wait-state Flash execution) —
Memory Protection MPU —
ADC [DATA_NEEDED: ADC configuration] 2 x 12-bit, 1 us conversion (3 ADCs per datasheet, 2 cited)
USB [DATA_NEEDED: USB configuration] USB 2.0 OTG full-speed (host/device)
Connectivity Interfaces [DATA_NEEDED: peripheral set] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] -40 C to +85 C (grade 6)
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) LQFP-64, 10x10 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Series STM32F2 —
Core — ARM Cortex-M3 32-bit RISC
Maximum CPU Clock — 72 MHz
Supply Voltage (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
Ethernet — 10/100 MAC MAC (IEEE 802.3), MII/RMII
CAN — 2 x CAN 2.0B active
DAC — 2 x 12-bit
Timers — 4 x 16-bit GP, 1 x PWM, 2 x watchdog, SysTick
DMA — 12-channel DMA controller
Communication — USART, UART, SPI, I2C, I2S, USB, CAN, Ethernet
Low-Power Modes — Sleep, Stop, Standby
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá