STM32F205VCT6TR vs STM32F205VET6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F205VCT6TR bằng STMicroelectronics và STM32F205VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F205VCT6TR - 120MHz Cortex-M3 MCU 256KB LQFP-100 | STMicroelectronics
STM32F205VCT6TR ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F205VET6 - 120MHz ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics
STM32F205VET6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F205VCT6TR | STM32F205VET6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $7,25 |
| Core | ARM Cortex-M3 32-bit | ARM Cortex-M3 32-bit RISC |
| Maximum CPU Frequency | 120 MHz | 120 MHz |
| DMIPS | 150 | — |
| Flash Memory | 256 KB | — |
| SRAM | 96 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C (industrial) |
| Hộp | LQFP-100 (14 x 14 mm) | 100-LQFP (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/Os | 82 | — |
| ADC | 3 x 12-bit (24 channels) | 3x 12-bit |
| DAC | 2 x 12-bit | — |
| Timers | 17 (including 1 systick, 12 16-bit, 2 32-bit, 2 watchdog) | 17 (general-purpose + advanced-control) |
| Communication Interfaces | USB OTG FS/HS, 2x CAN 2.0B, 3x SPI, 3x I2C, 4x USART + 2x UART, SDIO, Ethernet MAC | 15 (SPI, I2C, USART/UART, CAN, USB OTG, Ethernet) |
| DMA Channels | 16 | — |
| Operating Temperature Grade | Industrial (-40C to +85C, grade 6) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Packing | Tape and Reel (TR suffix) | — |
| Product Family | STM32F2 Series | — |
| DMIPS Performance | — | 150 DMIPS |
| Program Memory (Flash) | — | 512 KB (512K x 8) |
| RAM Size | — | 132 KB (132K x 8) |
| Number of I/O Pins | — | 82 |
| USB | — | USB OTG HS + USB OTG FS |
| Ethernet | — | 10/100 MAC on-chip |
| Camera Interface | — | Yes (8/10/12-bit parallel) |