STM32F217IGH6 vs STM32F407IGH6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F217IGH6 bằng STMicroelectronics và STM32F407IGH6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F217IGH6 STM32F217IGH6 - 120MHz Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32F217IGH6 - 120MHz Cortex-M3 MCU | STMicroelectronics

STM32F217IGH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407IGH6TR STM32F407IGH6TR - 168MHz 1MB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F407IGH6TR - 168MHz 1MB Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F407IGH6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F217IGH6 STM32F407IGH6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M3 microcontroller 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Maximum CPU Frequency 120 MHz 168 MHz
Core ARM Cortex-M3 ARM Cortex-M4
Flash Memory 1 MB 1 MB
RAM 128+4 KB —
Data Width 32 bit —
USB Interface USB OTG HS/FS —
Ethernet Integrated Ethernet —
Crypto Hardware crypto —
Timer Count 17 timers —
ADC Count 3 ADCs —
Communication Interfaces 15 communication interfaces —
Camera Support Camera interface —
Hộp 176+25 UFBGA 176+25 UFBGA, 10 mm x 10 mm
Package Dimensions 10 mm x 10 mm —
Lifecycle Stage Active —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: operating voltage] [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Pinout [DATA_NEEDED: verified manufacturer pinout] —
SRAM — Up to 192 KB
Instruction Set — ARM 32-bit RISC
FPU — Yes
DSP Support — Yes
ART Accelerator — Yes
Memory Protection Unit — Yes
Maximum Performance — 210 DMIPS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá