STM32F302CBT6 vs STM32F303CBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F302CBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F303CBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F302CBT6 STM32F302CBT6 - 32-Bit ARM Cortex-M4 MCU 72MHz 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32F302CBT6 - 32-Bit ARM Cortex-M4 MCU 72MHz 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32F302CBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F303CBT6 STM32F303CBT6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F303CBT6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F303CBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F302CBT6 STM32F303CBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Flash Memory 128 KB 256 KB
SRAM 32 KB 40 KB
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
ADC Sampling Rate 5 MSPS —
Number of I/O Pins 37 37
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
DSP Instructions Yes —
Floating Point Unit Yes —
Memory Protection Unit Yes —
Core Coupled Memory Yes —
Programmable Gain Amplifiers Yes —
Analog Comparators Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 72 MHz
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
ADC Channels — 4 ADCs, up to 5 MSPS
DAC Resolution — 12-bit
DAC Channels — 3
Comparators — 7 fast comparators
Operational Amplifiers — 4
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART, CAN, USB
DMA Channels — 12
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá