STM32F302R8T6 vs LPC1549JBD48QL So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F302R8T6 bằng STMicroelectronics và LPC1549JBD48QL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F302R8T6 STM32F302R8T6 - 64MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302R8T6 - 64MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302R8T6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
LPC1549JBD48QL LPC1549JBD48QL - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | NXP Semiconductors

LPC1549JBD48QL - 72MHz Cortex-M3 MCU 256KB Flash | NXP Semiconductors

LPC1549JBD48QL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F302R8T6 LPC1549JBD48QL
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $5,41 —
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Tần số xung maksimum 64 MHz —
Flash Memory 64 KB 256 KB (256K x 8)
SRAM 16 KB 36 KB
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-64 (10x10 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O Pins 51 —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
Number of ADC Channels 16 —
DAC Resolution 12-bit —
Number of DAC Channels 2 —
Operational Amplifiers 2 —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, CAN USB 2.0 FS, CAN 2.0B, I2C, USART, SPI
Timers Advanced-control, general-purpose, basic —
DMA Channels 7 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M3
Core Bit Width — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
Operating Voltage Range — 2.4 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
ADC — 2x 12-bit, 12-channel, 2 Msps
ADC Sampling Rate — 2 Msps
Motor Control Peripherals — QEI, SCTimer/PWM, dual-motor support
Cấp MSL — 2 (1 year)
Lead Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá