STM32F302RCT6 vs STM32F302R8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F302RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F302R8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F302RCT6 STM32F302RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302RCT6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F302R8T6 STM32F302R8T6 - 64MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302R8T6 - 64MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302R8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F302RCT6 STM32F302R8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $5,41
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum 72 MHz 64 MHz
Flash Memory 256 KB 64 KB
SRAM 40 KB 16 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP64 (10x10 mm) LQFP-64 (10x10 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
ADC Resolution 12-bit 12-bit
ADC Sample Rate 5 MSPS —
DAC Resolution 12-bit 12-bit
Number of DAC Channels 2 2
Number of Operational Amplifiers 3 —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, CAN, USB I2C, SPI, USART, CAN
Number of Timers 8 (including advanced-control timer) —
GPIO Pins 51 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Number of I/O Pins — 51
Number of ADC Channels — 16
Operational Amplifiers — 2
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic
DMA Channels — 7

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá