STM32F303C8T6 vs STM32F334C8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F303C8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F334C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F303C8T6 STM32F303C8T6 - 72MHz Cortex-M4 MCU with 64KB Flash | STMicroelectronics

STM32F303C8T6 - 72MHz Cortex-M4 MCU with 64KB Flash | STMicroelectronics

STM32F303C8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F334C8T6 STM32F334C8T6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32F334C8T6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32F334C8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F303C8T6 STM32F334C8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller —
Maximum CPU Frequency 72 MHz —
Core Architecture Arm Cortex-M4 with floating-point unit —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) 64 KB
SRAM 16 KB 12 KB
ADC Count 2 —
DAC Count 3 —
CAN Maximum Bit Rate 1 Mbit/s —
CAN Frame Support 11-bit standard and 29-bit extended identifiers —
Điện áp cung cấp 2.5 V / 3.3 V 2.0 V to 3.6 V
Hộp 48-LQFP (7 mm x 7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Số chân 48 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Instruction Set 32-bit RISC —
Digital Signal Processing Cortex-M4 DSP instructions and hardware FPU —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Deep-Sleep Current [DATA_NEEDED: deep-sleep current] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
Maximum Clock Speed — 72 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Number of I/Os — 37
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — 21
DAC Resolution — 12-bit
DAC Channels — 1
Timers — Advanced 16-bit timers with dead-time generation
High-Resolution Timer — 217 ps resolution
Communication Interfaces — 5x USART, 2x SPI, 2x I2C, 1x USB 2.0 FS, 1x CAN

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá