STM32F303CCT6 vs STM32F303CBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F303CCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F303CBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F303CCT6 STM32F303CCT6 - 256KB Flash, 72MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303CCT6 - 256KB Flash, 72MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303CCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F303CBT6 STM32F303CBT6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F303CBT6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F303CBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F303CCT6 STM32F303CBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB
SRAM 40 KB 40 KB
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-48 (7x7 mm) LQFP-48 (7x7 mm)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Number of I/O Pins 37 37
ADC Resolution 12-bit 12-bit
Number of ADCs 3 —
DAC Resolution 12-bit 12-bit
Number of DACs 2 —
Communication Interfaces I2C, SPI, USART, CAN, USB I2C, SPI, USART, CAN, USB
Timers 8 (including advanced timers) Advanced-control, general-purpose, basic
DMA Channels 12 12
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 72 MHz
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
ADC Channels — 4 ADCs, up to 5 MSPS
DAC Channels — 3
Comparators — 7 fast comparators
Operational Amplifiers — 4

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá