STM32F303RET6 vs STM32F303ZET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F303RET6 bằng STMicroelectronics và STM32F303ZET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F303RET6 STM32F303RET6 - 512KB Flash 72MHz Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303RET6 - 512KB Flash 72MHz Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303RET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F303ZET6 STM32F303ZET6 - 512KB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303ZET6 - 512KB Flash ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F303ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F303RET6 STM32F303ZET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU and DSP ARM Cortex-M4F with FPU
Core Frequency 72 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 80 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 2.0 V to 3.6 V 2.0 V to 3.6 V
ADC 2x 12-bit, up to 5 MSPS 4x 12-bit, up to 5 MSPS
DAC 3x 12-bit channels 2x 12-bit
Comparators 7 fast comparators 7
Timers Advanced motor-control PWM, 2x 32-bit timers 3x 16-bit advanced-control, 2x 32-bit, 4x 16-bit general-purpose
Communication Interfaces CAN 2.0B, USB 2.0 FS, USART, SPI, I2C SPI (3), I2C (2), USART (5), CAN (1), USB 2.0 FS
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) LQFP144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Memory Protection Unit Yes (MPU) —
DMA Controller Yes —
Series STM32F3 —
Maximum Clock Speed — 72 MHz
Number of I/O Pins — 112
Operational Amplifiers — 4
DMA — 12 channels
RNG — Yes
CRC — Yes
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá