STM32F334C6T6 vs STM32F334C8T6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F334C6T6 bằng STMicroelectronics và STM32F334C8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F334C6T6 - 72MHz Cortex-M4 32KB MCU | STMicroelectronics
STM32F334C6T6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F334C8T6 - 32-bit ARM Cortex-M4 MCU with FPU | STMicroelectronics
STM32F334C8T6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F334C6T6 | STM32F334C8T6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | STMicroelectronics | — |
| Product Type | 32-bit ARM Cortex-M4 mixed-signal microcontroller | — |
| CPU Core | Arm Cortex-M4 with floating-point capability | — |
| Instruction Set | 32-bit RISC | — |
| Maximum CPU Frequency | 72 MHz | — |
| Flash Memory | 32 KB (32K x 8) | 64 KB |
| SRAM | 16 KB | 12 KB |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 2.0 V to 3.6 V |
| Hộp | 48-pin LQFP (7 x 7 mm) | LQFP-48 (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Timer Resources | High-resolution timer | — |
| Core Architecture | Arm Cortex-M4 32-bit RISC | — |
| Programmable Memory Type | Flash | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| ADC Resolution | [DATA_NEEDED: ADC resolution] | 12-bit |
| Number of ADCs | [DATA_NEEDED: ADC count] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: communication interface list] | 5x USART, 2x SPI, 2x I2C, 1x USB 2.0 FS, 1x CAN |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| RoHS Compliance | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| REACH Compliance | [DATA_NEEDED: REACH compliance] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] | — |
| Core | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Maximum Clock Speed | — | 72 MHz |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Number of I/Os | — | 37 |
| ADC Channels | — | 21 |
| DAC Resolution | — | 12-bit |
| DAC Channels | — | 1 |
| Timers | — | Advanced 16-bit timers with dead-time generation |
| High-Resolution Timer | — | 217 ps resolution |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |