STM32F372VBH6 vs STM32F103VBH7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F372VBH6 bằng STMicroelectronics và STM32F103VBH7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F372VBH6 STM32F372VBH6 - 72MHz Cortex-M4 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32F372VBH6 - 72MHz Cortex-M4 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32F372VBH6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103VBH7 STM32F103VBH7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 128KB LFBGA-100 | STMicroelectronics

STM32F103VBH7 - 72MHz Cortex-M3 MCU 128KB LFBGA-100 | STMicroelectronics

STM32F103VBH7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F372VBH6 STM32F103VBH7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller —
Series STM32F3 —
Processor Core ARM Cortex-M4 —
Tần số xung maksimum 72 MHz 72 MHz
Architecture 32-bit —
Flash Memory 128 KB (128K x 8) 128 KB
Floating-Point Unit FPU —
Operating Voltage 2.5 V or 3.3 V —
Hộp 100-UFBGA (7 mm x 7 mm) 100-ball LFBGA (10x10 mm)
Số chân 100 pins —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LFBGA)
Qualification Industrial temperature grade, -40C to +85C —
Flash Memory Organization 128K x 8 bits —
Programmable I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
SRAM [DATA_NEEDED: SRAM capacity] 20 KB
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] 2x 12-bit, up to 12 channels on LFBGA-100
Timers [DATA_NEEDED: timer configuration] 7x 16-bit
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: UART, SPI, I2C, USB, and CAN configuration] USB FS, CAN 2.0B, 2x I2C, 3x SPI, 2x I2S, 3x USART, 2x UART, SDIO, FSMC
RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH [DATA_NEEDED: REACH status] —
Core Processor — ARM Cortex-M3
Core Width — 32-bit
Performance — 90 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
GPIO Count — 80
DMA Channels — 7
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial grade, suffix H7)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá