STM32F372VBT6 vs STM32F373VBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F372VBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F373VBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F372VBT6 STM32F372VBT6 - 72MHz Cortex-M4 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32F372VBT6 - 72MHz Cortex-M4 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32F372VBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F373VBT6 STM32F373VBT6 - 72MHz Cortex-M4 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32F373VBT6 - 72MHz Cortex-M4 128KB MCU | STMicroelectronics

STM32F373VBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F372VBT6 STM32F373VBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller with FPU 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller
Processor Core ARM Cortex-M4 ARM Cortex-M4
Architecture 32-bit RISC —
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Embedded Flash Memory 128 KB —
Flash Organization 128K x 8 bits —
SRAM 24 KB —
Floating-Point Unit Yes Embedded floating-point unit
Điện áp cung cấp 2.5 V to 3.3 V —
Hộp 100-lead LQFP, 14 x 14 mm 100-LQFP
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface mount
Program Memory Type Embedded Flash —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Manufacturer Family STM32F3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] —
Instruction Set — 32-bit RISC
Maximum Frequency — 72 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
Package Body Size — 14 mm x 14 mm
Series — STM32F3
RAM — [DATA_NEEDED: RAM memory size]
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC configuration and resolution]
Timers — [DATA_NEEDED: timer configuration]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: communication interface list]
Automotive Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Unit Price — [DATA_NEEDED: distributor unit price]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá