STM32F373R8T6 vs STM32F302R8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F373R8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F302R8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F373R8T6 STM32F373R8T6 - 72MHz Cortex-M4 MCU 64KB Flash LQFP-64 | ST

STM32F373R8T6 - 72MHz Cortex-M4 MCU 64KB Flash LQFP-64 | ST

STM32F373R8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F302R8T6 STM32F302R8T6 - 64MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302R8T6 - 64MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F302R8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F373R8T6 STM32F302R8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $5,41
Core ARM Cortex-M4F with FPU and DSP ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum 72 MHz 64 MHz
Flash Memory 64 KB 64 KB
SRAM 16 KB 16 KB
Hộp 64-pin LQFP (10x10 mm) LQFP-64 (10x10 mm)
Supply Voltage (VDD) 2.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial grade -6 suffix) -40C to +85C
Sigma-Delta ADC 16-bit, up to 3 channels —
SAR ADC 12-bit, 1 MSPS, up to 16 channels —
DAC 3x 12-bit —
Operational Amplifiers 4 on-chip 2
Comparators Up to 4 —
USB USB 2.0 Full-Speed device/host —
CAN CAN 2.0B —
Communication Peripherals I2C, SPI, I2S, USART, UART, USB, CAN —
Timers Advanced-control, general-purpose, basic, and SysTick Advanced-control, general-purpose, basic
DMA 7-channel DMA —
I/O Voltage Tolerance 5 V tolerant on most I/O —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 51
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 16
DAC Resolution — 12-bit
Number of DAC Channels — 2
Communication Interfaces — I2C, SPI, USART, CAN
DMA Channels — 7

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá