STM32F373V8T6 vs STM32F103V8T6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F373V8T6 bằng STMicroelectronics và STM32F103V8T6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F373V8T6 STM32F373V8T6 - 72MHz Cortex-M4 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F373V8T6 - 72MHz Cortex-M4 64KB MCU | STMicroelectronics

STM32F373V8T6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103V8T6 STM32F103V8T6 - ARM Cortex-M3 72MHz MCU 64KB Flash | ST

STM32F103V8T6 - ARM Cortex-M3 72MHz MCU 64KB Flash | ST

STM32F103V8T6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F373V8T6 STM32F103V8T6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller —
Processor Core ARM Cortex-M4 —
Architecture 32-bit RISC —
Maximum Frequency 72 MHz —
Flash Memory 64 KB 64 KB (64K x 8)
Flash Organization 64K x 8 —
Floating-Point Unit Embedded FPU —
Hộp 100-pin LQFP 100-LQFP (14x14 mm)
Package Body Size 14 mm x 14 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 16-bit Sigma-Delta ADC —
Core Supply Voltage 2 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
External Memory Interface [DATA_NEEDED: external memory interface details] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Pinout [DATA_NEEDED: complete 100-pin pinout] —
Core — ARM Cortex-M3 32-bit
Core Frequency — 72 MHz
SRAM — 20 KB
ADC Resolution — 12-bit x 2
Timers — Seven 16-bit timers
USB — USB 2.0 full-speed
CAN — CAN 2.0B
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Product Line — STM32F1 Performance line
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Communication Interfaces — USB, CAN, USART, SPI, I2C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá