STM32F373VCH6 vs STM32F373CBT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F373VCH6 bằng STMicroelectronics và STM32F373CBT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F373VCH6 STM32F373VCH6 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F373VCH6 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 256KB Flash | ST

STM32F373VCH6 Unknown
STMicroelectronics
STM32F373CBT7 STM32F373CBT7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | ST

STM32F373CBT7 - 72MHz Cortex-M4 MCU, 128KB Flash | ST

STM32F373CBT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F373VCH6 STM32F373CBT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Unknown Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 —
Architecture 32-bit RISC 32-bit RISC
Maximum Frequency 72 MHz —
Flash Memory 256 KB 128 KB
Flash Organization 256K x 8 bits 128 K x 8 bits
Sigma-Delta ADC 16-bit —
Điện áp cung cấp 3.3 V 2.5 V or 3.3 V
Hộp 100-UFBGA (7x7 mm) 48-LQFP (7 x 7 mm)
Số chân 100 pins 48 pins
Series STM32F3 —
Device Family STM32F373 —
Product Type 32-bit microcontroller 32-bit ARM Cortex-M4 mixed-signal microcontroller
Processor Core ARM Cortex-M4F ARM Cortex-M4 with DSP and FPU
Kiểu bộ nhớ Flash —
ADC Feature 12-bit and 12-bit/16-bit Sigma-Delta conversion —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] [DATA_NEEDED: GPIO count]
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Communication Peripherals [DATA_NEEDED: communication peripheral list] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Manufacturer — STMicroelectronics
Maximum CPU Frequency — 72 MHz
ADC Technology — 16-bit sigma-delta ADC
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Product Category — Mainstream mixed-signal MCU
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Packaging Quantity — [DATA_NEEDED: tray or tape-and-reel quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá