STM32F378RCT6 vs STM32F303RCT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F378RCT6 bằng STMicroelectronics và STM32F303RCT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F378RCT6 STM32F378RCT6 - ARM Cortex-M4F MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F378RCT6 - ARM Cortex-M4F MCU 256KB Flash | STMicroelectronics

STM32F378RCT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F303RCT6 STM32F303RCT6 - 256KB Flash, 72MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F303RCT6 - 256KB Flash, 72MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F303RCT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F378RCT6 STM32F303RCT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 72 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB
SRAM 32 KB 40 KB (including 8 KB CCM-SRAM)
Supply Voltage Range 2.0 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp LQFP64 (10x10 mm) LQFP-64 (10x10 mm)
ADC Resolution 16-bit —
ADC Sampling Rate 5 MSPS —
DAC Resolution 12-bit —
Number of DAC Channels 2 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB 2.0 FS —
Timers Advanced 16-bit timers, 32-bit timers 4x 16-bit + 1x 32-bit
GPIO Pins 51 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CPU Frequency — 72 MHz
Điện áp cung cấp — 2.0 V to 3.6 V
ADC — 4x 12-bit, up to 5 MSPS
DAC — 3x 12-bit
Comparators — 7x ultra-fast
Operational Amplifiers — 2x on-chip
Programmable Gain Amplifiers — 4x
Communication — USB 2.0 FS, CAN 2.0B, 3x I2C, 3x SPI, 4x USART, 2x UART
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Random Number Generator — True RNG (NIST SP 800-22)
I/O Count — 51 GPIO
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá