STM32F401CDU6 vs STM32F401CEU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F401CDU6 bằng STMicroelectronics và STM32F401CEU6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F401CDU6 STM32F401CDU6 - ARM Cortex-M4F MCU 84MHz 384KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401CDU6 - ARM Cortex-M4F MCU 84MHz 384KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401CDU6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F401CEU6 STM32F401CEU6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F401CEU6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F401CEU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F401CDU6 STM32F401CEU6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F ARM Cortex-M4 with FPU
Max Frequency 84 MHz —
Flash Memory 384 KB 256 KB
SRAM 96 KB 64 KB
Hộp UFQFPN-48 (7x7 mm) UFQFPN-48 (7x7 mm)
Operating Voltage 1.7V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C
GPIO Pins 36 —
ADC 12-bit, 16 channels —
Timers 11 11 (including advanced-control)
USART 3 —
SPI 4 —
I2C 3 —
USB USB 2.0 OTG FS USB 2.0 OTG FS
DMA Yes, 16 channels —
RNG Yes —
RoHS Compliant —
Tần số xung maksimum — 84 MHz
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 36
ADC Resolution — 12-bit
ADC Channels — 16
USARTs — 3
I2Cs — 4
SPIs — 3
CAN — 1
DMA Channels — 16
RTC — Yes
Random Number Generator — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá