STM32F401CDU6 vs STM32F411CEU6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F401CDU6 bằng STMicroelectronics và STM32F411CEU6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F401CDU6 STM32F401CDU6 - ARM Cortex-M4F MCU 84MHz 384KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401CDU6 - ARM Cortex-M4F MCU 84MHz 384KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401CDU6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F411CEU6 STM32F411CEU6 - 100MHz Cortex-M4F 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F411CEU6 - 100MHz Cortex-M4F 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F411CEU6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F401CDU6 STM32F411CEU6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F ARM Cortex-M4F 32-bit
Max Frequency 84 MHz —
Flash Memory 384 KB 512 KB
SRAM 96 KB 128 KB
Hộp UFQFPN-48 (7x7 mm) 48-UFQFPN (7x7 mm) exposed pad
Operating Voltage 1.7V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 C to +85 C
GPIO Pins 36 —
ADC 12-bit, 16 channels 12-bit, up to 16 channels
Timers 11 General-purpose, advanced, SysTick, RTC
USART 3 —
SPI 4 —
I2C 3 —
USB USB 2.0 OTG FS —
DMA Yes, 16 channels Yes, 16-stream DMA controller
RNG Yes —
RoHS Compliant —
Tần số xung maksimum — 100 MHz
Performance — 125 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, I2S, SDIO, USB OTG FS
FPU — Single-precision floating-point unit
MPU — Memory Protection Unit
Low Power Modes — Sleep, Stop, Standby, Batch Acquisition Mode (BAM)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá