STM32F401CEU6 vs STM32F411CEY6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F401CEU6 bằng STMicroelectronics và STM32F411CEY6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F401CEU6 STM32F401CEU6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F401CEU6 - 256KB Flash ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F401CEU6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F411CEY6TR STM32F411CEY6TR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash 49-WLCSP | ST

STM32F411CEY6TR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash 49-WLCSP | ST

STM32F411CEY6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F401CEU6 STM32F411CEY6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 84 MHz 100 MHz
Flash Memory 256 KB —
SRAM 64 KB 128 KB
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Hộp UFQFPN-48 (7x7 mm) 49-WLCSP (3 x 3.19 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Number of I/O Pins 36 —
ADC Resolution 12-bit —
ADC Channels 16 —
USARTs 3 —
I2Cs 4 —
SPIs 3 —
USB USB 2.0 OTG FS USB OTG Full-Speed
CAN 1 —
Timers 11 (including advanced-control) 16- and 32-bit, multiple channels
DMA Channels 16 —
RTC Yes —
Random Number Generator Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP
Performance — 125 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz
Program Memory (Flash) — 512 KB
Operating Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
ADC — 12-bit, up to 16 channels
Communication Interfaces — SPI, I2C, USART, SDIO
Cấp MSL — 1
Supply Current (active) — approx. 100 uA/MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá