STM32F401RET6 vs STM32F103RET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F401RET6 bằng STMicroelectronics và STM32F103RET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F401RET6 STM32F401RET6 - 84MHz ARM Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401RET6 - 84MHz ARM Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401RET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F103RET6 STM32F103RET6 - 72MHz Cortex-M3, 512KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F103RET6 - 72MHz Cortex-M3, 512KB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F103RET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F401RET6 STM32F103RET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $2,21
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Maximum Clock Speed 84 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 96 KB 64 KB
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp LQFP64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-64 (10x10 mm)
Số lượng chân 64 —
ADC 12-bit, 16 channels 3 x 12-bit, up to 21 channels
USART 3 —
SPI 4 —
I2C 3 —
USB USB 2.0 OTG FS —
CAN 1 —
Timers Advanced-control, general-purpose, basic —
DMA Yes, 16 channels —
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M3 32-bit RISC
Tần số xung maksimum — 72 MHz
Supply Voltage (VDD) — 2.0 V to 3.6 V
GPIO Count — 51
General-Purpose Timers — 4 x 16-bit
Advanced PWM Timers — 2 x 16-bit (with complementary outputs)
Communication Interfaces — 2 x I2C, 3 x SPI, 2 x I2S, 5 x USART, USB 2.0 FS, CAN 2.0B, SDIO
DMA Channels — 7
Debug Interface — JTAG + Serial Wire Debug (SWD)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá