STM32F401RET6 vs STM32F446RET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F401RET6 bằng STMicroelectronics và STM32F446RET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F401RET6 STM32F401RET6 - 84MHz ARM Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401RET6 - 84MHz ARM Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F401RET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F446RET6 STM32F446RET6 - 180MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F446RET6 - 180MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F446RET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F401RET6 STM32F446RET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4 with FPU —
Maximum Clock Speed 84 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 96 KB 128 KB (plus 4 KB backup SRAM)
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
Hộp LQFP64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 64-LQFP (10 x 10 mm)
Số lượng chân 64 —
ADC 12-bit, 16 channels —
USART 3 —
SPI 4 —
I2C 3 —
USB USB 2.0 OTG FS —
CAN 1 —
Timers Advanced-control, general-purpose, basic 12 x 16-bit, 2 x 32-bit
DMA Yes, 16 channels —
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M4 with FPU (single precision)
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 180 MHz
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Number of ADCs — 3 x 12-bit
Number of DACs — 2 x 12-bit
Communication Interfaces — SPI, I2C, USART, CAN, USB OTG, SDIO
GPIO Count — 51
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Additional Peripherals — RNG, DCMI camera interface, LCD parallel interface (8080/6800), MPU
Cấp MSL — MSL 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá