STM32F405VGT6 vs LPC54606J512BD100E So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F405VGT6 bằng STMicroelectronics và LPC54606J512BD100E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F405VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics
STM32F405VGT6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
LPC54606J512BD100E - 220MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | NXP
LPC54606J512BD100E ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F405VGT6 | LPC54606J512BD100E |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP |
| Tần số xung maksimum | 168 MHz | 220 MHz |
| Flash Memory | 1 MB | — |
| SRAM | 192 KB | — |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40C to +105C |
| Hộp | LQFP-100 | 100-pin LQFP (14x14 mm) |
| Number of I/Os | 82 | — |
| ADC Resolution | 12-bit | — |
| Number of ADC Channels | 24 | — |
| DAC Resolution | 12-bit | — |
| Number of Timers | 12 | — |
| Communication Interfaces | USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet | — |
| DMA Channels | 16 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Program Memory Size | — | 512 KB (512K x 8) Flash |
| RAM Size | — | 200 KB (200K x 8) SRAM |
| EEPROM Size | — | 16 KB |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.71 V to 3.6 V |
| ADC | — | 12 x 12-bit |
| DAC | — | 1 x 10-bit |
| USB | — | 1 x High-Speed + 1 x Full-Speed Host/Device |
| Ethernet | — | 10/100 Mbps with AVB support |
| CAN | — | CAN FD |
| Memory Expansion | — | SPIFI (Quad SPI), External Memory Controller (EMC) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |