STM32F405VGT6 vs STM32F405VGT6TR So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F405VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F405VGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F405VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics
STM32F405VGT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)
STM32F405VGT6TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F405VGT6 | STM32F405VGT6TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM Cortex-M4F with FPU | ARM Cortex-M4F with FPU |
| Tần số xung maksimum | 168 MHz | 168 MHz |
| Flash Memory | 1 MB | 1 MB |
| SRAM | 192 KB | 192 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C to +85°C | -40°C to +85°C |
| Hộp | LQFP-100 | LQFP-100 |
| Number of I/Os | 82 | 82 |
| ADC Resolution | 12-bit | 12-bit |
| Number of ADC Channels | 24 | 24 |
| DAC Resolution | 12-bit | 12-bit |
| Number of Timers | 12 | 12 |
| Communication Interfaces | USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet | USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet |
| DMA Channels | 16 | 16 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |