STM32F405ZGT6 vs STM32F407ZGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F405ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F407ZGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F405ZGT6 STM32F405ZGT6 - ARM Cortex-M4F MCU 168MHz 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F405ZGT6 - ARM Cortex-M4F MCU 168MHz 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F405ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407ZGT6 STM32F407ZGT6 - 168MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F407ZGT6 - 168MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F407ZGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F405ZGT6 STM32F407ZGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,25
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Tần số xung maksimum 168 MHz 168 MHz
Flash Memory 1 MB 1 MB
SRAM 192 KB 192 KB (+4 KB backup SRAM)
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp LQFP144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-144 (20x20 mm)
Number of I/Os 114 —
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3x 12-bit, 24 channels
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit 17 (incl. 2x advanced motor control, 2x 32-bit)
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC, CAN 4x USART, 3x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC
DMA 16-channel —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, RNG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Performance — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
GPIO Count — 114 I/O
Special Peripherals — DCMI camera interface, RNG, SDIO, RTC
Low Power Modes — Sleep, Stop, Standby, VBAT
Process Technology — 90 nm

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá