STM32F407IGT6 vs STM32F407IGT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F407IGT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407IGT6 STM32F407IGT6 - 168MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F407IGT6 - 168MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F407IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407IGT7 STM32F407IGT7 - 168MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407IGT7 - 168MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407IGT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407IGT6 STM32F407IGT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU and DSP instructions —
Tần số xung maksimum 168 MHz —
DMIPS Performance 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
RAM Size 192 KB —
Hộp 176-LQFP (24x24 mm) 176-LQFP (24 x 24 mm)
Number of I/O Pins 140 —
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
ADC 3 x 12-bit, 2.4 MSPS 3
DAC 2 x 12-bit —
Timers 17 (general-purpose, advanced-control, basic, watchdog, SysTick) 17
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, Ethernet MAC (IEEE 1588), 3x SPI, 2x I2S, 3x I2C, 6x USART, 2x UART, 2x CAN 2.0B, SDMMC, FSMC, camera interface 15
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3) —
Packaging (factory) Tray —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
CPU Core — ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Maximum CPU Frequency — 168 MHz
Architecture — 32-bit
Flash Memory — 1 MB (1M x 8)
RAM — 192 KB plus 4 KB
Performance — 210 DMIPS
DSP Support — Yes
ART Accelerator — Yes
USB — USB OTG HS/FS
Ethernet — Yes
Camera Support — Yes
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá