STM32F407VET6TR vs STM32F446VET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407VET6TR bằng STMicroelectronics và STM32F446VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407VET6TR STM32F407VET6TR - 168MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash LQFP-100 | ST (Tape & Reel)

STM32F407VET6TR - 168MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash LQFP-100 | ST (Tape & Reel)

STM32F407VET6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F446VET6 STM32F446VET6 - 180MHz Cortex-M4 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F446VET6 - 180MHz Cortex-M4 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F446VET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407VET6TR STM32F446VET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4F (32-bit RISC with FPU) —
Tần số xung maksimum 168 MHz 180 MHz
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 192 KB —
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) LQFP-100
Supply Voltage (VDD) 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32 bit
ADC 3 x 12-bit, up to 24 input channels —
DAC 2 x 12-bit —
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, 3x SPI, 3x I2C, 4x USART, 2x UART, 2x CAN, SDIO —
Camera Interface DCMI (Digital Camera Interface) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) —
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant —
External Memory Bus FSMC (Flexible Static Memory Controller) —
Processor Core — Arm Cortex-M4
Architecture — 32-bit RISC
Flash Memory — 512 KB
Flash Organization — 512K x 8
Package Dimensions — 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Core Count — 1
Product Family — STM32F4
Device Series — STM32F446xE
DSP Support — DSP instruction support indicated by distributor description
FPU Support — FPU indicated by distributor description
Program Memory Type — Flash
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: operating supply voltage range]
RAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá