STM32F407VGT6 vs ATSAMD51N19A-AUT-EFP So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F407VGT6 bằng STMicroelectronics và ATSAMD51N19A-AUT-EFP bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics
STM32F407VGT6 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMD51N19A-AUT-EFP - 120MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | Microchip
ATSAMD51N19A-AUT-EFP ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F407VGT6 | ATSAMD51N19A-AUT-EFP |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core | ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU |
| Tần số xung maksimum | 168 MHz | — |
| Performance | 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz | — |
| Flash Memory | 1 MB | — |
| SRAM | 192 KB + 4 KB backup SRAM | 192 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Core Voltage (internal regulator) | 1.2 V | — |
| Timers | 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control) | TC x5, TCC x3 (24-bit PWM) |
| ADC | 3x 12-bit | 12-bit, up to 1 MSPS, up to 16 channels |
| DAC | 2x 12-bit | 12-bit, 2 channels |
| Communication Interfaces | USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC | SERCOM x6 (UART/SPI/I2C), I2S, SDHC, SPI |
| Camera Interface | Yes (DCMI) | — |
| True Random Number Generator | Yes | — |
| I/O Pins | 82 (5V tolerant) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (automotive grade, AUT suffix) |
| Hộp | LQFP-100 (14x14 mm) | 100-pin TQFP (14x14 mm), 0.5 mm pitch |
| Kiểu lắp đặt | SMD/SMT | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ARMv7-M |
| Maximum CPU Clock | — | 120 MHz |
| DSP Instructions | — | Yes (SIMD MAC) |
| Program Flash | — | 512 KB (512K x 8) with ECC, dual-panel |
| Operating Voltage | — | 1.71 V to 3.63 V |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount |
| USB | — | USB 2.0 Full Speed with on-chip transceiver |
| CAN | — | CAN-FD, 1 controller |
| Crypto Acceleration | — | AES, TRNG (family features) |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Automotive Qualification | — | AUT suffix, AEC-Q100 qualified (per family datasheet) |