STM32F407VGT6 vs ATSAME53N20A-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407VGT6 bằng STMicroelectronics và ATSAME53N20A-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407VGT6 STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAME53N20A-AU ATSAME53N20A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME53N20A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | Microchip

ATSAME53N20A-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407VGT6 ATSAME53N20A-AU
Thương hiệu STMicroelectronics Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 168 MHz —
Performance 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz —
Flash Memory 1 MB —
SRAM 192 KB + 4 KB backup SRAM —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Core Voltage (internal regulator) 1.2 V —
Timers 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control) —
ADC 3x 12-bit 12-bit, up to 1 MSPS, 16 channels
DAC 2x 12-bit Two 12-bit DAC outputs
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC —
Camera Interface Yes (DCMI) —
True Random Number Generator Yes —
I/O Pins 82 (5V tolerant) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) 100-pin TQFP, 14x14 mm
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Core Width — 32-Bit Single-Core
Maximum Clock Speed — 120 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash with ECC, dual-panel
RAM Size — 256 KB SRAM with ECC
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V (single supply)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade)
Ethernet — 10/100 Mbps MAC with IEEE 1588
CAN — CAN 2.0B and CAN-FD controller
Serial Communication — 8x SERCOM (UART/SPI/I2C configurable)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Lead-Free / Halogen-Free — Yes / Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá