STM32F407VGT6 vs MK30DN512ZVLK10 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407VGT6 bằng STMicroelectronics và MK30DN512ZVLK10 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407VGT6 STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407VGT6 MK30DN512ZVLK10
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 168 MHz —
Performance 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz —
Flash Memory 1 MB —
SRAM 192 KB + 4 KB backup SRAM 128 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Core Voltage (internal regulator) 1.2 V —
Timers 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control) —
ADC 3x 12-bit [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count]
DAC 2x 12-bit Yes (12-bit)
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC —
Camera Interface Yes (DCMI) —
True Random Number Generator Yes —
I/O Pins 82 (5V tolerant) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
DMIPS/MHz — 1.25
Program Flash — 512 KB (512K x 8)
Operating Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
Số chân — 80
Segment LCD Controller — Yes (up to 8x40 segments)
USB — Yes (USB 2.0 Full-Speed)
CAN — Yes (CAN 2.0B)
Comparators — [DATA_NEEDED: comparator count]
Low-Power Modes — Run/Wait/Stop/VLPR/VLPW/VLPS/LLS/VLLS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (Industrial)
Lead-Free — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá