STM32F407VGT6 vs MK64FN1M0VLL12 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407VGT6 bằng STMicroelectronics và MK64FN1M0VLL12 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407VGT6 STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 - 1MB Flash, 168MHz ARM Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MK64FN1M0VLL12 MK64FN1M0VLL12 - K64 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | NXP

MK64FN1M0VLL12 - K64 120MHz Cortex-M4F MCU 1MB Flash | NXP

MK64FN1M0VLL12 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407VGT6 MK64FN1M0VLL12
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU —
Tần số xung maksimum 168 MHz —
Performance 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz —
Flash Memory 1 MB —
SRAM 192 KB + 4 KB backup SRAM —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Core Voltage (internal regulator) 1.2 V —
Timers 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control) —
ADC 3x 12-bit 16-bit SAR, up to 2x 16-ch (peripherals vary by die)
DAC 2x 12-bit 12-bit
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC —
Camera Interface Yes (DCMI) —
True Random Number Generator Yes —
I/O Pins 82 (5V tolerant) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — Kinetis K64
Core Processor — ARM Cortex-M4F (with FPU and DSP)
Core Size — 32-bit
Maximum CPU Frequency — 120 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) Flash
RAM Size — 256 KB SRAM
Flash Memory Type — FTFE - Non-Flex (4 KB sector, 8-byte phrase)
Supply Voltage (VDD) — 1.71 V to 3.6 V (1.8 V / 2.5 V / 3.3 V rails)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial)
Hộp / Vỏ — 100-LQFP, 14x14 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
USB — USB 2.0 Full-Speed OTG, on-chip FS transceiver
Ethernet — 10/100 Mbps MAC, MII / RMII interface
Hardware Cryptography — AES-128/256, DES/3DES, SHA-1/256, RSA, TRNG
GPIO — [DATA_NEEDED: GPIO count for this LQFP-100 mask]
Low-Power Modes — Run / Wait / Stop / VLPR / VLPS / LLS / VLLS0/1/3 with RTC retention
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá