STM32F407VGT6TR vs STM32F413VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407VGT6TR bằng STMicroelectronics và STM32F413VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F413VGT6 STM32F413VGT6 - 1MB Flash, 100MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F413VGT6 - 1MB Flash, 100MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F413VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407VGT6TR STM32F413VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $7,55 —
Core ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4F with FPU
Tần số xung maksimum 168 MHz —
Performance 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz —
Flash Memory 1 MB 1 MB
SRAM 192 KB + 4 KB backup SRAM 320 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Core Voltage (internal regulator) 1.2 V —
Timers 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control) 12x 16-bit, 2x 32-bit
ADC 3x 12-bit 3x 12-bit, up to 16 channels
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC 6x USART, 5x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB OTG FS, SDIO
Camera Interface Yes (DCMI) —
True Random Number Generator Yes —
I/O Pins 82 (5V tolerant) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) LQFP100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 100 MHz
Supply Voltage Range — 1.7 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Số lượng chân — 100
Cryptographic Acceleration — AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5
Random Number Generator — True RNG (TRNG)
DMA — 16-channel DMA controller
GPIO — Up to 82 I/O ports

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá