STM32F407VGT7TR vs STM32F405VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407VGT7TR bằng STMicroelectronics và STM32F405VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407VGT7TR STM32F407VGT7TR - 168MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT7TR - 168MHz Cortex-M4 MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT7TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F405VGT6 STM32F405VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F405VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F405VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407VGT7TR STM32F405VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit ARM Cortex-M4 microcontroller —
Core ARM Cortex-M4 with FPU ARM Cortex-M4F with FPU
Maximum CPU Frequency 168 MHz —
Flash Memory 1 MB 1 MB
SRAM 192 kB plus 4 kB 192 KB
Hộp 100-pin LQFP, 14x14 mm LQFP-100
Architecture 32-bit —
DSP Support Yes —
Floating-Point Unit Yes —
Performance 210 DMIPS —
USB USB OTG HS/FS —
Ethernet Ethernet —
Timers 17 timers —
ADC 3 ADCs —
Communication Interfaces 15 communication interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet
Điện áp cung cấp 2.5 V/3.3 V 1.8 V to 3.6 V
Kiểu lắp đặt Surface mount —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Tần số xung maksimum — 168 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Number of I/Os — 82
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 24
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 12
DMA Channels — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá