STM32F407ZET6 vs STM32F207ZET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F407ZET6 bằng STMicroelectronics và STM32F207ZET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407ZET6 STM32F407ZET6 - 32-bit ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F407ZET6 - 32-bit ARM Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F407ZET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F207ZET6 STM32F207ZET6 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F207ZET6 - 32-bit ARM Cortex-M3 MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F207ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F407ZET6 STM32F207ZET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $6,60 —
Core ARM Cortex-M4F with FPU ARM Cortex-M3
Maximum Clock Speed 168 MHz —
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 192 KB (including 64 KB CCM) 128 KB
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp LQFP144 (20x20 mm) LQFP144 (20x20 mm)
Number of I/O Pins 114 —
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3x 12-bit, up to 24 channels
DAC 2x 12-bit 2x 12-bit
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit 12x 16-bit, 2x 32-bit
Communication Interfaces 6x USART, 3x SPI, 3x I2C, 2x CAN, 1x USB 2.0 OTG FS/HS, 1x Ethernet MAC, 1x SDIO —
DMA 16-stream DMA controller 16-channel DMA
RNG True random number generator —
Trạng thái RoHS Compliant —
Max Clock Frequency — 120 MHz
Điện áp cung cấp — 1.8V to 3.6V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
Number of I/Os — 114
USART/UART — 4x USART, 2x UART
SPI — 3x SPI
I2C — 2x I2C
CAN — 2x CAN 2.0B
USB — USB 2.0 OTG FS/HS
Ethernet — 10/100 MAC
Cryptographic Acceleration — AES, DES, 3DES, TRNG
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá